象則 xiàng zé · tượng tắc Hán Việt: tượng tắc · Pinyin: xiàng zé Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 則 (tắc)Pinyinxiàng zéHán Việttượng tắcCấu tạo象 + 則 · tượng + tắc nghĩa thành phần: tượng + tắc