象劍

xiàng jiàn tượng kiếm

Hán Việt: tượng kiếm · Pinyin: xiàng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员上殿时所佩作仪饰用的剑◇世以木制,装饰华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员上殿时所佩作仪饰用的剑◇世以木制,装饰华美。