象口

xiàng kǒu tượng khẩu

Hán Việt: tượng khẩu · Pinyin: xiàng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象形香炉的出烟口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象形香炉的出烟口。