象喙 xiàng huì · tượng uế Hán Việt: tượng uế · Pinyin: xiàng huì Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 喙 (uế)Pinyinxiàng huìHán Việttượng uếCấu tạo象 + 喙 · tượng + uế nghĩa thành phần: tượng + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.借指毛笔。