象外

xiàng wài tượng ngoại

Hán Việt: tượng ngoại · Pinyin: xiàng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越現象之外。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「散以象外之說,暢以無生之篇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹物外,物象之外; 谓尘世之外; 谓写诗比物以意,而不指言某物,意境超乎常法之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹物外,物象之外。 2.谓尘世之外。 3.谓写诗比物以意,而不指言某物,意境超乎常法之外。