象夫

tượng phu

Hán Việt: tượng phu

Tổng quan

(Ân,ddộ) quản tượng

Cấu tạo: (tượng) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ân,ddộ) quản tượng

Eng

  • Cihui 象夫 iàngfū n. mahout