象夫 tượng phu Hán Việt: tượng phu Tổng quan (Ân,ddộ) quản tượng Cấu tạo: 象 (tượng) + 夫 (phu)Hán Việttượng phuTừ loạidanhCấu tạo象 + 夫 · tượng + phu nghĩa thành phần: tượng + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản tượngBiên soạn 象夫 iàngfū n. mahoutEngCihui 象夫 iàngfū n. mahout Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿