象奩 xiàng lián · tượng liêm Hán Việt: tượng liêm · Pinyin: xiàng lián Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 奩 (liêm)Pinyinxiàng liánHán Việttượng liêmCấu tạo象 + 奩 · tượng + liêm nghĩa thành phần: tượng + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用象牙饰制的镜匣。Tân Hoa Tự Điển 1.指用象牙饰制的镜匣。