象奴

xiàng nú tượng nô

Hán Việt: tượng nô · Pinyin: xiàng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饲养象的奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指饲养象的奴隶。

Eng

  • Cihui 象奴 iàngnú n. mahout