象寄 xiàng jì · tượng kí Hán Việt: tượng kí · Pinyin: xiàng jì Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 寄 (kí)Pinyinxiàng jìHán Việttượng kíCấu tạo象 + 寄 · tượng + kí nghĩa thành phần: tượng + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"象寄译韑"。