象屏 xiàng píng · tượng bình Hán Việt: tượng bình · Pinyin: xiàng píng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 屏 (bình)Pinyinxiàng píngHán Việttượng bìnhCấu tạo象 + 屏 · tượng + bình nghĩa thành phần: tượng + bình