象廊

xiàng láng tượng lang

Hán Việt: tượng lang · Pinyin: xiàng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"象郎"; 用象牙装饰的廊殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"象郎"。 2.用象牙装饰的廊殿。