象德
tượng đức
Hán Việt: tượng đức · Pinyin: xiàng dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓象征德行; 谓以君主的德行为榜样; 佛教语。指佛祖之德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓象征德行。 2.谓以君主的德行为榜样。 3.佛教语。指佛祖之德。
Hán Việt: tượng đức · Pinyin: xiàng dé