象意
tượng ý
Hán Việt: tượng ý · Pinyin: xiàng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 六書之一。指合成兩個以上的字以表示一個意義的造字法。參見「會意」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "六书"之一。用两个或两个以上的字合起来表示一个新的意义的造字法。
- Tân Hoa Tự Điển 1."六书"之一。用两个或两个以上的字合起来表示一个新的意义的造字法。