象戲

xiàng xì tượng hí

Hán Việt: tượng hí · Pinyin: xiàng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種棋戲。參見「象棋」條。