象房

xiàng fáng tượng phòng

Hán Việt: tượng phòng · Pinyin: xiàng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养象之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养象之所。