象是 tượng thị Hán Việt: tượng thị Tổng quan giống Cấu tạo: 象 (tượng) + 是 (thị)Hán Việttượng thịCấu tạo象 + 是 · tượng + thị nghĩa thành phần: tượng + thị Nghĩa ViệtCihui giốngEngCihui 象是 iàngshì v. look as if; seem