象樣

xiàng yàng tượng dạng

Hán Việt: tượng dạng · Pinyin: xiàng yàng

Tổng quan

biến thể của 像樣|像样

Cấu tạo: (tượng) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 像樣|像样

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合乎情理; 体面好看; 有一定的水平,够一定的标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎情理。 2.体面好看。 3.有一定的水平,够一定的标准。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 像樣|像样[xiang4 yang4]
  • Cihui variant of 像樣|像样