象棚 xiàng péng · tượng bằng Hán Việt: tượng bằng · Pinyin: xiàng péng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 棚 (bằng)Pinyinxiàng péngHán Việttượng bằngCấu tạo象 + 棚 · tượng + bằng nghĩa thành phần: tượng + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋时汴京东角楼街巷勾栏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋时汴京东角楼街巷勾栏之一。