象櫛

xiàng zhì tượng trất

Hán Việt: tượng trất · Pinyin: xiàng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (trất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象牙製成的梳子。《禮記.玉藻》:「櫛用樿櫛,髮晞用象櫛。」

Eng

  • Cihui 象櫛 iàngzhì n. ivory comb M:¹bǎ