象櫡 xiàng zhuó Pinyin: xiàng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 櫡Pinyinxiàng zhuóCấu tạo象 + 櫡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"象箸"。