象正 xiàng zhèng · tượng chánh Hán Việt: tượng chánh · Pinyin: xiàng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 正 (chánh)Pinyinxiàng zhèngHán Việttượng chánhCấu tạo象 + 正 · tượng + chánh nghĩa thành phần: tượng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。象法﹑正法的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。象法﹑正法的合称。