象泉 xiàng quán · tượng tuyền Hán Việt: tượng tuyền · Pinyin: xiàng quán Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 泉 (tuyền)Pinyinxiàng quánHán Việttượng tuyềnCấu tạo象 + 泉 · tượng + tuyền nghĩa thành phần: tượng + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸钱,冥钱。Tân Hoa Tự Điển 1.纸钱,冥钱。