象法 xiàng fǎ · tượng pháp Hán Việt: tượng pháp · Pinyin: xiàng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 法 (pháp)Pinyinxiàng fǎHán Việttượng phápCấu tạo象 + 法 · tượng + pháp nghĩa thành phần: tượng + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家的法律教令; 犹象教; 指摄影术。Tân Hoa Tự Điển 1.指国家的法律教令。 2.犹象教。 3.指摄影术。