象燧 xiàng suì · tượng toại Hán Việt: tượng toại · Pinyin: xiàng suì Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 燧 (toại)Pinyinxiàng suìHán Việttượng toạiCấu tạo象 + 燧 · tượng + toại nghĩa thành phần: tượng + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代作战烧火燧系象尾,迫火象突入敌阵,使敌军惊逃。Tân Hoa Tự Điển 1.古代作战烧火燧系象尾,迫火象突入敌阵,使敌军惊逃。