象版 xiàng bǎn · tượng bản Hán Việt: tượng bản · Pinyin: xiàng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 版 (bản)Pinyinxiàng bǎnHán Việttượng bảnCấu tạo象 + 版 · tượng + bản nghĩa thành phần: tượng + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"象板"。