象牙

xiàng yá tượng nha

Hán Việt: tượng nha · Pinyin: xiàng yá

Tổng quan

ngà voi | răng nanh voi

Cấu tạo: (tượng) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngà voi | răng nanh voi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象上顎的二根巨大門牙。可雕刻加工製成各種裝飾品或器具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象上腭的门牙,质硬,色白,可供雕塑工艺品。

Eng

  • CC-CEDICT ivory|elephant tusk
  • Cihui ivory; elephant tusk

ja

  • JMdict ivory