象犧 xiàng xī · tượng hi Hán Việt: tượng hi · Pinyin: xiàng xī Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 犧 (hi)Pinyinxiàng xīHán Việttượng hiCấu tạo象 + 犧 · tượng + hi nghĩa thành phần: tượng + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的酒樽。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的酒樽。