象環

xiàng huán tượng hoàn

Hán Việt: tượng hoàn · Pinyin: xiàng huán

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象牙环; 刀环的一种。其形如象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象牙环。 2.刀环的一种。其形如象。

Eng

  • Cihui 象環 iànghuán n. ivory ring