象環 xiàng huán · tượng hoàn Hán Việt: tượng hoàn · Pinyin: xiàng huán Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 環 (hoàn)Pinyinxiàng huánHán Việttượng hoànCấu tạo象 + 環 · tượng + hoàn nghĩa thành phần: tượng + hoàn Nghĩa EngCihui 象環 iànghuán n. ivory ring