象生
tượng sanh
Hán Việt: tượng sanh · Pinyin: xiàng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祭祀时以亡者生前所用之物作为象征,称象生; 指模仿真物; 指口技。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀时以亡者生前所用之物作为象征,称象生。 2.指模仿真物。 3.指口技。
Hán Việt: tượng sanh · Pinyin: xiàng shēng