象甲

xiàng jiǎ tượng giáp

Hán Việt: tượng giáp · Pinyin: xiàng jiǎ

Tổng quan

bọ vòi voi | bọ mũi dài

Cấu tạo: (tượng) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ vòi voi | bọ mũi dài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象数,遁甲。卜筮﹑占候之类术数的名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象数,遁甲。卜筮﹑占候之类术数的名称。

Eng

  • CC-CEDICT weevil|snout beetle
  • Cihui weevil/snout beetle