象白 xiàng bái · tượng bạch Hán Việt: tượng bạch · Pinyin: xiàng bái Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 白 (bạch)Pinyinxiàng báiHán Việttượng bạchCấu tạo象 + 白 · tượng + bạch nghĩa thành phần: tượng + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指象脂。珍贵的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.指象脂。珍贵的食品。