象的 tượng đích Hán Việt: tượng đích Tổng quan (thuộc) voi, to kềnh, đồ sộ; kềnh càng Cấu tạo: 象 (tượng) + 的 (đích)Hán Việttượng đíchTừ loạitínhCấu tạo象 + 的 · tượng + đích nghĩa thành phần: tượng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc voi Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情