象的 tượng đích Hán Việt: tượng đích Tổng quan (thuộc) voi, to kềnh, đồ sộ; kềnh càng Cấu tạo: 象 (tượng) + 的 (đích)Hán Việttượng đíchCấu tạo象 + 的 · tượng + đích nghĩa thành phần: tượng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) voi, to kềnh, đồ sộ; kềnh càng