象皮 tượng bì Hán Việt: tượng bì Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 皮 (bì)Hán Việttượng bìCấu tạo象 + 皮 · tượng + bì nghĩa thành phần: tượng + bì Nghĩa EngCihui 象皮 xiàngpí n. 1. elephant skin 2. rubber 3. eraser