象真 xiàng zhēn · tượng chân Hán Việt: tượng chân · Pinyin: xiàng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 真 (chân)Pinyinxiàng zhēnHán Việttượng chânCấu tạo象 + 真 · tượng + chân nghĩa thành phần: tượng + chân