象筵 xiàng yán · tượng diên Hán Việt: tượng diên · Pinyin: xiàng yán Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 筵 (diên)Pinyinxiàng yánHán Việttượng diênCấu tạo象 + 筵 · tượng + diên nghĩa thành phần: tượng + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙制的席子。多形容豪华的筵席; 喻冰雪之地。Tân Hoa Tự Điển 1.象牙制的席子。多形容豪华的筵席。 2.喻冰雪之地。