象籌 xiàng chóu · tượng trù Hán Việt: tượng trù · Pinyin: xiàng chóu Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 籌 (trù)Pinyinxiàng chóuHán Việttượng trùCấu tạo象 + 籌 · tượng + trù nghĩa thành phần: tượng + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙制的筹。Tân Hoa Tự Điển 1.象牙制的筹。