象箸

xiàng zhù tượng trứ

Hán Việt: tượng trứ · Pinyin: xiàng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (trứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象牙製成的筷子。《韓非子.喻老》:「昔者紂為象箸,而箕子怖,以為象箸必不加於土鉶。」《史記.卷一四.十二諸侯年表》:「紂為象箸而箕子唏周道缺,詩人本之衽席,關雎作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"象?"。亦作"象櫡"。亦作"象筯"; 象牙制作的筷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"象?"。亦作"象櫡"。亦作"象筯"。 2.象牙制作的筷子。

Eng

  • Cihui 象箸 xiàngzhù n. ivory chopsticks