象繇 xiàng yáo · tượng diêu Hán Việt: tượng diêu · Pinyin: xiàng yáo Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 繇 (diêu)Pinyinxiàng yáoHán Việttượng diêuCấu tạo象 + 繇 · tượng + diêu nghĩa thành phần: tượng + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋代注《庄子》的郭象和三国魏书法家锺繇。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋代注《庄子》的郭象和三国魏书法家锺繇。