象約 xiàng yuē · tượng ước Hán Việt: tượng ước · Pinyin: xiàng yuē Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 約 (ước)Pinyinxiàng yuēHán Việttượng ướcCấu tạo象 + 約 · tượng + ước nghĩa thành phần: tượng + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象鼻。一种珍味。Tân Hoa Tự Điển 1.象鼻。一种珍味。