象緯 xiàng wěi · tượng vĩ Hán Việt: tượng vĩ · Pinyin: xiàng wěi Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 緯 (vĩ)Pinyinxiàng wěiHán Việttượng vĩCấu tạo象 + 緯 · tượng + vĩ nghĩa thành phần: tượng + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象数谶纬。亦指星象经纬,谓日月五星。Tân Hoa Tự Điển 1.象数谶纬。亦指星象经纬,谓日月五星。