象網

xiàng wǎng tượng võng

Hán Việt: tượng võng · Pinyin: xiàng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"象罔"。