象聲詞

xiàng shēng cí tượng thanh từ

Hán Việt: tượng thanh từ · Pinyin: xiàng shēng cí

Tổng quan

từ tượng thanh

Cấu tạo: (tượng) + (thanh) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ tượng thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摹仿事物或動作聲音的詞。也稱為「摹聲詞」。參見「擬聲詞」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即拟声词”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即拟声词”(414页)。

Eng

  • CC-CEDICT onomatopoeia
  • Cihui onomatopoeia