象肖 xiàng xiào · tượng tiếu Hán Việt: tượng tiếu · Pinyin: xiàng xiào Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 肖 (tiếu)Pinyinxiàng xiàoHán Việttượng tiếuCấu tạo象 + 肖 · tượng + tiếu nghĩa thành phần: tượng + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓德业与先人相似。Tân Hoa Tự Điển 1.谓德业与先人相似。