象膽

xiàng dǎn tượng đảm

Hán Việt: tượng đảm · Pinyin: xiàng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象的胆; 芦荟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象的胆。 2.芦荟的别名。