象胥

xiàng xū tượng tư

Hán Việt: tượng tư · Pinyin: xiàng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代接待四方使者的官员。亦用以指翻译人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代接待四方使者的官员。亦用以指翻译人员。

Eng

  • Cihui 象胥 iàngxū n. <trad.> interpreter; translator