象蟲

xiàng chóng tượng trùng

Hán Việt: tượng trùng · Pinyin: xiàng chóng

Tổng quan

bọ mọt | bọ vòi voi

Cấu tạo: (tượng) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ mọt | bọ vòi voi

Eng

  • CC-CEDICT weevil; snout beetle
  • Cihui weevil; snout beetle

ja

  • JMdict weevil|snout beetle