象蛇

xiàng shé tượng xà

Hán Việt: tượng xà · Pinyin: xiàng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的鸟名。一体而具雌雄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的鸟名。一体而具雌雄。