象角 xiàng jiǎo · tượng giác Hán Việt: tượng giác · Pinyin: xiàng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 角 (giác)Pinyinxiàng jiǎoHán Việttượng giácCấu tạo象 + 角 · tượng + giác nghĩa thành phần: tượng + giác