象觚 xiàng gū · tượng cô Hán Việt: tượng cô · Pinyin: xiàng gū Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 觚 (cô)Pinyinxiàng gūHán Việttượng côCấu tạo象 + 觚 · tượng + cô nghĩa thành phần: tượng + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以象骨为饰,或饰以象形花纹的酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.以象骨为饰,或饰以象形花纹的酒器。